5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至[email protected] 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
S19EP6.我想開一個銀行帳戶
單字
Tài khoản 帳戶
Rút tiền 提款
Gửi tiền 存款、存錢
Mật khẩu 密碼
Thẻ ngân hang 銀行卡
對話
A: Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng. 我想開一個銀行帳戶。
B: Dạ, chị có mang theo giấy tờ tùy thân không ạ? 好的,請問您有攜帶身分證件嗎?
A: Có, tôi mang theo rồi. 有,我已經帶來了。
B: Chị có muốn làm thẻ ngân hàng không? 您想辦銀行卡嗎?
A: Có, tôi cũng muốn đăng ký ngân hàng trực tuyến. 有,我也想申請網路銀行。
B: Dạ, chúng tôi sẽ hướng dẫn chị. 好的,我們會教您怎麼使用。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴
S19EP5.耶,我們來自拍!
單字
chụp ảnh 拍照
tạo dáng 擺姿勢
cười 笑
đẹp trai 帥
xinh gái 漂亮
對話
A: Bạn chụp ảnh cho tôi được không? 你可以幫我拍照嗎?
B: Được chứ, bạn đứng ở đây nhé. 當然可以,你站在這裡吧。
A: Tôi nên tạo dáng thế nào? 我應該擺什麼姿勢?
B: Cứ cười tự nhiên thôi. 自然地笑就好了。
A: Được chưa? 這樣可以了嗎?
B: Đẹp lắm! 很好看!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.fm/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S19EP4.記得傳訊息給我喔!
單字
gọi điện 打電話
nhắn tin 傳訊息
nghe máy 接電話
mất sóng 沒有訊號
kết nối 連線、接通
對話
A: Alo, bạn đang làm gì vậy? 喂,你現在在做什麼?
B: Tôi đang ở ngoài đường. 我現在在外面。
A: Tôi gọi cho bạn nhưng không được. 我打電話給你,但是打不通。
B: Chắc là điện thoại bị mất sóng. 可能是手機沒有訊號。
A: Bây giờ kết nối được chưa? 現在接通了嗎?
B: Được rồi, bây giờ nghe rõ rồi. 可以了,現在聽得很清楚了。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.fm/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Fi
S19EP3.我想約你去看電影
單字
rủ 邀約
mời 邀請
sắp xếp 安排
xác nhận 確認
thay đổi 更改
hủy 取消
對話
A: Tối thứ Bảy bạn có rảnh không? 星期六晚上你有空嗎?
B: Có, bạn muốn rủ tôi đi đâu? 有,你想約我去哪裡?
A: Tôi muốn rủ bạn đi xem phim. 我想約你去看電影。
B: Được, để tôi sắp xếp thời gian. 好,讓我安排一下時間。
A: Nếu có thay đổi thì nhớ xác nhận với tôi nhé. 如果有變動,記得跟我確認一下喔。
B: Được, tôi sẽ báo cho bạn nếu phải hủy. 好,如果需要取消,我會告訴你。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.first
S19EP2.便利商店用語
單字
Hàng hóa 商品
Hạn sử dụng 有效期限
Khuyến mãi 促銷、優惠
Hóa đơn 發票、收據
Đổi hàng 換貨
對話
A: Bạn có biết sản phẩm này có khuyến mãi không? 你知道這個商品有優惠嗎?
B: Có, hôm nay mua hai tặng một. 有,今天買二送一。
A: Vậy hạn sử dụng còn bao lâu? 那有效期限還有多久?
B: Khoảng ba tháng nữa. 大約還有三個月。
A: Nếu mua rồi mà muốn đổi hàng thì được không? 如果買了之後想換貨,可以嗎?
B: Được, nhưng bạn phải giữ hóa đơn. 可以,但是你必須保留收據。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
S19EP1.想客訴怎麼辦?
單字
Khiếu nại 客訴、申訴
Thái độ phục vụ 服務態度
Chất lượng món ăn 餐點品質
Tốt 好
Tệ 差
對話
A: Xin lỗi, tôi muốn khiếu nại về món ăn. 不好意思,我想要客訴一下餐點。
B: Dạ, có vấn đề gì vậy ạ? 好的,請問有什麼問題呢?
A: Chất lượng món ăn không tốt, và thái độ phục vụ cũng không tốt.
餐點品質不好,而且服務態度也不好。
B: Tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ kiểm tra lại ngay. 真的很抱歉,我會馬上確認一下。
A: Tôi hy vọng nhà hàng có thể cải thiện. 我希望餐廳可以改善。
B: Dạ, chúng tôi sẽ cố gắng cải thiện. 好的,我們會努力改善。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.c
S18EP10.今天我請你吃飯吧
單字
Mời ăn請吃飯
Thanh toán/ tính tiền đi買單
Hôm nay tôi mời/bao今天我請客
Lần sau nhé下次吧
Cảm ơn vì bữa ăn謝謝這頓飯
對話
A: Hôm nay tôi mời nhé. 今天我請客喔。
B: Tốt vậy, Thật à? 這麼好,真的嗎?
A: Đúng rồi. 對啊。
B: Vây thì cảm ơn vì bữa ăn nhé. 那就~謝謝你請客。
A: Chuyện nhỏ thôi~Lần trước là bạn bao mà. 小意思啦。上次你也請我吃飯啊~
補充
小費 tiền tip/ tiền bo
不用找錢 không cần thối tiền.
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留
S18EP9.越南人講八卦常說的話
單字
Nghe nói聽說
Bí mật秘密
Thật không真的嗎
Tin đồn傳聞
Kể nghe đi快說來聽
對話
A: Nghe nói Lan sắp kết hôn. 聽說蘭快要結婚了。
B: Thật không? 真的嗎?
A: Em cũng không chắc. 我也不太確定。
B: Đó là tin đồn à? 那是傳聞嗎?
A: Kể nghe đi, em muốn biết thêm. 快說來聽,我還想知道更多。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP8.生活中難免尷尬
單字
Ngại尷尬
Quên mất忘記
Nhầm rồi搞錯
Xấu hổ丟臉
Không biết nói gì不知道該說什麼
對話
A: Sao mặt anh đỏ vậy? 你的臉怎麼那麼紅?
B: Anh nhầm tên người ta. 我叫錯別人的名字了。
A: Ngại quá nhỉ. 真尷尬呢。
B: Đúng vậy, anh xấu hổ quá. 對啊,我覺得好丟臉。
A: Em cũng không biết nói gì luôn. 我也不知道該說什麼了。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP7.如何用越南語拒絕別人
《下班聊設計》podcast 每集用大約30分鐘,從設計的視角聊溝通、工作、生活、創作與成長。也會分享可以實際執行的小練習,幫你找到新的思考方式。不論你是不是設計師,只要對設計有一點好奇,都歡迎來聽!
https://fstry.pse.is/9ld4k4
—— 以上為 Firstory Podcast 廣告 ——
單字
Không tiện 不方便
Để lần sau 下次吧
Xin phép 容我先告辭
Bận rồi 已經有事了
Không được 不行
對話
A: Tối nay em muốn cùng đi ăn không? 今晚你想一起吃飯嗎?
B: Xin lỗi, hôm nay em bận rồi. 不好意思,我今天有事了。
A: Vậy ngày mai được không? 那明天可以嗎?
B: Để lần sau nhé. 下次吧。
A: Được. 好。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP6.吵架會用的越南語
單字
Bực mình生氣
Hiểu lầm誤會
Bình tĩnh冷靜
Xin lỗi道歉、對不起
Tha thứ原諒
對話
A: Sao bạn bực mình vậy? 為什麼這麼生氣呢?
B: Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi. 我覺得你誤會我。
A: Vậy chúng ta bình tĩnh nói chuyện nhé. 那我們冷靜地談一談吧。
B: Được. 好。
A: Xin lỗi nhé. 對不起嘛。
B: Tôi tha thứ cho bạn. 我原諒你。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP5.一起去公園散步
單字
buổi sáng 早上
đi bộ 散步、走路
công viên 公園
nhanh 快
chậm 慢
對話
A: Bà nội, sáng nào bà cũng đi bộ à? 奶奶,妳每天早上都散步嗎?
B: Đúng rồi, đi bộ tốt cho sức khỏe. 對啊,散步對身體很好。
A: Bà thường đi ở đâu? 妳通常去哪裡走?
B: Bà đi trong công viên gần nhà. 我在家附近的公園散步。
A: Hôm nay bà đi chậm một chút nhé. 今天奶奶妳走慢一點喔。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP4.奶奶要搭公車去哪裡?
單字
xe buýt 公車
trạm xe 公車站
lên xe 上車
xuống xe 下車
đông 擁擠、人很多
對話
A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡?
B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。
A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。
B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。
A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP3.媽媽身體還好嗎?
單字
khỏe 健康、有精神
mệt 累
đau 痛
nghỉ ngơi 休息
thuốc 藥
對話
A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎?
B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。
A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛?
B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。
A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP2.爸爸今天好熱啊
單字
nóng 熱
lạnh 冷
mưa 下雨
nắng 出太陽
mát 涼爽
對話
A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧?
B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。
A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。
B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。
A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S18EP1.奶奶吃飽了嗎?
單字
ăn cơm 吃飯
đói 餓
ngon 好吃
no 飽
mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)
對話
A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?
B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?
A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。
B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。
A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S17EP10.天氣熱就是要喝飲料
單字
Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵
Trà đá 冰茶
Trà sữa trân châu珍珠奶茶
Nước mía 甘蔗汁
Nước dừa 椰子水
對話
A: Trời nóng quá, đi uống gì không?
天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?
B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.
好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。
A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?
你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?
B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.
那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。
A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã.
好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
S17EP9.認識蔬菜的越南語
單字
rau muống空心菜
bắp cải高麗菜
hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉)
hành tây 洋蔥
rau sống 生菜
rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜
對話
A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!
B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。
A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?
B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
S17EP8.各種麵類的越南語
單字
Mì Xào炒麵
Phở河粉
Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式)
Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起)
Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬)
對話
A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?
B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。
A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?
B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。
A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎?
B: Được chứ! 當然可以!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
S17EP7.各種飯類的越南語
單字
cơm xào炒飯
cơm canh 湯飯
cơm hầm 燉飯
cháo稀飯
cơm nắm飯糰
xôi糯米飯
對話
A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。
B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?
A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。
B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstor
S17EP6.嘴巴的各種動作詞
單字
ăn 吃
cắn咬
nhai嚼
hút/mút 吸
trộn 拌
khuấy攪
對話
A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không?
你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎?
B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。
A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。
B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。
Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢?
A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。
B: Mình
S17EP5.越南職場會議用語
單字
Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議
Báo cáo 報告
Bất đầu 開始 / kết thút 結束
Hoàn thành 完成
Kiểm tra 檢查
對答
A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?
B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。
A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。
B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
S17EP4.越南市場殺價
單字
Giá bao nhiêu? 多少錢
Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴
Bớt chút đi 算便宜一點
Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎
Tôi lấy cái này 我要這個
對話
A: Giá bao nhiêu? 多少錢?
B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)
A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?
B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
S17EP3.鼓勵別人常用的越南話
單字
Cố lên 加油
Đừng lo別擔心
Từ từ thôi 慢慢來
Bạn làm được 你做得到
Không sao đâu 沒事的
對話
A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。
B: Cố lên! 加油!
A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。
B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
S17EP2.越南人聊天骨灰級用語
單字
Thiệt hả? 真的嗎?
Trời ơi 天啊
Đúng rồi 對啊
Vậy à 原來如此
Hay quá 太好了
對話
A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。
B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。
A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。
B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
S17EP1.越南人常說的客氣話
單字
Ngại quá 不好意思、小尷尬
Phiền bạn rồi 麻煩你了
Không sao đâu 沒關係
Cảm ơn nhiều nhé 非常感謝
Bạn tốt quá 你人真好
對話
A: Ngại quá, mình đến trễ. 不好意思,我遲到了。
B: Không sao đâu. 沒關係。
A: Phiền bạn giúp mình một chút. 請你幫我一下。
B: Được thôi. 好的。
A: Cảm ơn nhiều nhé. 非常謝謝你。
B: Không có gì. 不客氣。
A: Bạn tốt quá! 你人真好!
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法:
Powered by Firstory Hosting
SP18.剛下飛機,就被邀來錄音feat.米條Joyce
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.cc/join
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP10.一段互相理解與信任的友誼
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
單字:
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP9.如何杜絕假新聞?
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒]
單字:
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP8.成功人的學習思維
單字:
phương pháp học tập 學習方法tư duy phản biện 批判性思維động lực 動力、動機kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧)thành tích học tập 學業成績
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.m
S16EP7.保持身心平衡真的很重要!
單字:
chế độ ăn uống 飲食習慣luyện tập thể thao 運動鍛鍊tinh thần 精神、心靈căng thẳng 壓力nghỉ ngơi hợp lý 合理休息
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP6.你有存款的習慣嗎?
單字:
chi tiêu 消費、支出tiết kiệm 節省、存錢đầu tư 投資ngân sách 預算lạm phát 通貨膨脹
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP5.台越文化差異
單字:
phong tục 風俗tập quán 習俗、習慣lễ hội 節慶truyền thống 傳統món ăn 菜餚
對話:
A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。
B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。
A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎?
B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧?
A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒錯,那是很久的傳統。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP4. 天啊!公車遲到了。
單字:
xe buýt 公車tàu hỏa 火車tàu điện ngầm 捷運máy bay 飛機vé 車票、機票trễ 遲到
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP3.發燒要怎麼辦?
單字:
bệnh 疾病sốt 發燒đau đầu 頭痛thuốc 藥bác sĩ 醫生
對話:
A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。
B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎?
A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。
B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。
A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP2.我想要在越南租一間房
單字:
thuê 租chủ nhà 房東hợp đồng 合約phòng trọ 租屋房間tiền đặt cọc 押金
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
S16EP1.忘記在越南怎麼點咖啡的請跟我來!
單字:
cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡cà phê đen 黑咖啡quán cà phê 咖啡店đắng 苦的ngọt 甜的
句子:
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
SP17.河粉駕到!跟著高師大研究生到越南&馬來西亞校外教學
更正:越南人口數已經超過一億人
如果你喜歡這集或是喜歡我的頻道的話歡迎留言或是評星星,也可以到ig:ilovevietnam_0216追蹤我喔,越來越好的路上我們下集再見!
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
SP16.聽說隔壁部門來了一位美麗的越南女生!
翠玲的胡志明市美食口袋名單
越式烤肉脆米飯:https://maps.app.goo.gl/aE3TfNHeoZJvYwty5螺肉料理:https://maps.app.goo.gl/vXFBnVbdYVCZy4gs6越式甜湯:https://maps.app.goo.gl/ag8tJQWUF2DfYwMG9
加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting
【季末閒聊】S15EP10.越南語對我的生活或工作影響
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j
留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments
Powered by Firstory Hosting